Hotline tư vấn
Easy PLC là dòng PLC compact của Inovance dành cho máy tự động quy mô nhỏ và vừa, từ điều khiển logic đơn giản đến chuyển động nhiều trục. Tuy nhiên, để nạp được chương trình và vận hành ổn định, người dùng phải chọn đúng CPU, cấu hình chính xác I/O, thống nhất kiểu đấu Sink/Source và thiết lập đúng phương thức kết nối trong AutoShop. Bài viết dưới đây hướng dẫn lập trình Easy PLC theo quy trình hoàn chỉnh: nhận biết phần cứng, lắp đặt, đấu dây, tạo project, viết chương trình Ladder, biên dịch, download và giám sát Online. Nội dung áp dụng cho các model phổ biến như Easy301, Easy302, Easy320 và nhóm Easy501/Easy502; tính năng riêng của từng model được tách rõ để tránh cấu hình nhầm.

Easy Series là dòng PLC motion compact gồm nhiều model cho các cấp ứng dụng khác nhau. Hệ thống hỗ trợ mở rộng cục bộ, điều khiển chuyển động, PID, kết nối mạng công nghiệp và mô phỏng để giảm thời gian chạy thử.
Các khả năng nổi bật của toàn dòng gồm:
Ngôn ngữ lập trình LD, ST và SFC.
Function Block/Function phục vụ đóng gói và tái sử dụng mã.
Điều khiển trục theo PLCopen trên model phù hợp.
Điều khiển xung tốc độ cao hoặc EtherCAT tùy CPU.
Modbus RTU/TCP, CANopen tùy chọn và EtherNet/IP trên cấu hình hỗ trợ.
Mở rộng I/O bằng module GL20 và card chức năng GE20.
Mô phỏng và giám sát phục vụ commissioning.
Không phải mọi model đều có toàn bộ tính năng trên. Khi lập project, phải sử dụng đầy đủ mã CPU, ví dụ hậu tố 0808TN hoặc 0808TP, thay vì chỉ chọn tên thương mại Easy302.
| Nhóm CPU | Định hướng sử dụng | Kết nối/điều khiển nổi bật |
|---|---|---|
| Easy301 | Máy đơn, logic và chuyển động xung cơ bản | RS232, RS485, USB Type-C; tối đa 4 trục xung trên cấu hình tương ứng |
| Easy302 | Máy đóng gói, băng tải, dán nhãn, cắt và cấp phôi | RS232, RS485, Type-C; tối đa 5 trục xung trên cấu hình tương ứng |
| Easy320 | Máy cần Ethernet, xử lý nhanh và kết nối HMI/SCADA | Ethernet, Modbus TCP/EtherNet/IP theo model; điều khiển xung và mở rộng linh hoạt |
| Easy501/Easy502 | Máy nhiều trục và hệ thống dùng bus thời gian thực | EtherCAT trên model bus, motion nhiều trục và mở rộng truyền thông |
Bảng trên chỉ thể hiện định hướng. Số trục, loại output, số module mở rộng và giao thức phải đối chiếu đúng datasheet CPU.
Trong hệ sinh thái Inovance, AutoShop là phần mềm được sử dụng để lập trình và download chương trình cho PLC Easy Series. Không nên gọi phần mềm này là “EasyPLC”, vì Easy PLC là tên dòng phần cứng và “EasyPLC” cũng được dùng cho sản phẩm của nhà cung cấp khác.
Trước khi cài đặt AutoShop, cần chuẩn bị:
Phiên bản AutoShop hỗ trợ đúng Easy CPU và firmware.
Driver USB Type-C nếu hệ điều hành yêu cầu.
Cáp USB Type-C hoặc cáp Ethernet theo phương thức kết nối.
Manual CPU, module GL20/GE20 và sơ đồ đấu điện.
Bản sao project hiện tại nếu PLC đang vận hành.
Không mở project bằng phiên bản phần mềm cũ hơn rồi tự động chuyển đổi nếu chưa sao lưu. Việc nâng cấp thư viện hoặc firmware có thể ảnh hưởng đến project và thiết bị bus.
Xác nhận chính xác model CPU và module mở rộng.
Lắp PLC, module và card mở rộng khi đã ngắt nguồn.
Đấu nguồn 24 VDC, input, output và truyền thông.
Cài AutoShop và driver cần thiết.
Tạo project, chọn đúng CPU/firmware.
Khai báo cấu hình phần cứng và I/O.
Tạo biến, viết chương trình LD/ST/SFC.
Compile/Rebuild và xử lý toàn bộ lỗi.
Kết nối PLC bằng USB hoặc Ethernet.
Download project xuống PLC.
Chuyển PLC sang RUN theo quy trình an toàn.
Monitor Online, kiểm tra I/O và chạy thử từng chức năng.
Đèn trạng thái CPU
Các LED thường gặp:
| LED | Trạng thái thông thường | Ý nghĩa |
PWR |
Sáng liên tục | CPU đã được cấp nguồn |
RUN |
Sáng | PLC đang thực thi chương trình |
RUN |
Tắt | CPU ở trạng thái STOP hoặc chưa chạy chương trình |
ERR |
Tắt | Không ghi nhận lỗi hệ thống đang hoạt động |
ERR |
Sáng/nhấp nháy | Có lỗi CPU, cấu hình, chương trình hoặc module |
Mẫu nhấp nháy cụ thể phải tra manual của model; không chẩn đoán lỗi chỉ dựa trên màu LED.
Công tắc RUN/STOP
Một số CPU có công tắc hoặc DIP chuyển trạng thái RUN/STOP. Trước khi download hoặc bảo trì, xác nhận CPU đang ở chế độ phù hợp. Không dùng công tắc này thay cho mạch dừng an toàn của máy.
USB Type-C
Cổng Type-C dùng kết nối máy tính để download, upload, giám sát và chẩn đoán. Đây là lựa chọn thuận tiện khi chạy thử tại tủ điện. Cần dùng cáp có truyền dữ liệu; cáp chỉ hỗ trợ sạc sẽ không tạo kết nối.
RS232 và RS485
Easy301/Easy302 có thể tích hợp cổng RS232 và RS485 tùy model. RS485 thường được sử dụng cho Modbus RTU/ASCII hoặc free protocol. Khi đấu cần phân biệt đúng chân dương/âm và điểm tham chiếu tín hiệu.
Terminal I/O
Với model Easy302-0808TN-INT, ký hiệu 0808 thể hiện cấu hình 8 input và 8 output; TN liên quan đến kiểu transistor NPN theo mã sản phẩm. Không suy rộng 8DI/8DO hoặc NPN cho mọi Easy302/Easy Series.
Module và card mở rộng
GL20: mở rộng I/O dạng module cục bộ hoặc từ xa theo cấu hình.
GE20: card digital/analog, serial, CAN, RTC hoặc TF tùy loại.
Easy Series có thể hỗ trợ tối đa hai card GE20, trong khi số module GL20 phụ thuộc CPU. Phải khai báo đúng thứ tự module trong project.
PLC thường được lắp trên DIN rail. Trước khi lắp:
Ngắt nguồn tủ.
Kiểm tra thanh DIN chắc chắn và tiếp địa tủ đúng kỹ thuật.
Chừa không gian thông gió theo manual.
Tránh vị trí có hơi nước, bụi dẫn điện, dầu hoặc khí ăn mòn.
Hạn chế rung và va đập.
Bố trí PLC cách nguồn nhiệt và thiết bị công suất.
Không sử dụng một khoảng cách cố định như 10 hoặc 20 cm cho mọi tủ. Khoảng cách thực tế phụ thuộc công suất biến tần, phương pháp làm mát và hướng dẫn EMC.
Lắp CPU và module mở rộng
Đặt móc CPU vào mép DIN rail.
Ấn PLC đến khi khóa rail giữ chắc thiết bị.
Lắp module theo đúng phía và cơ cấu bus quy định.
Kiểm tra chốt khóa và đầu nối bus.
Chỉ cấp nguồn sau khi hoàn tất toàn bộ lắp ráp.
Không lắp hoặc tháo GL20/GE20 khi PLC còn điện nếu manual không cho phép hot-swap.
Nguồn cấp thường gồm +24V, 0V và PE theo model. Yêu cầu:
Sử dụng nguồn 24 VDC ổn định, đủ công suất cho CPU và module.
Đấu đúng cực tính.
Bảo vệ nhánh nguồn theo thiết kế tủ điện.
Tách nguồn tải cảm hoặc van điện từ khỏi nguồn logic khi cần giảm nhiễu.
Nối PE theo sơ đồ của nhà sản xuất.
Không dùng chung 0V và PE tùy tiện.
Trước khi cấp nguồn, đo điện áp và kiểm tra không có sợi dây đồng thừa gây chạm terminal.
Input số nhận tín hiệu từ nút nhấn, cảm biến, công tắc hành trình hoặc encoder. Kiểu đấu phụ thuộc logic NPN/Sink hoặc PNP/Source của CPU và cảm biến.
Nguyên tắc cần kiểm tra
Xác định chân chung S/S, COM hoặc ký hiệu tương ứng.
Kiểm tra cảm biến NPN hay PNP.
Không đấu nguồn ngoài xung đột với nguồn 24 V nội bộ.
Đấu đúng cực và mức điện áp input.
Dùng cáp shield cho tín hiệu xung tốc độ cao.
Sau khi cấp nguồn, kiểm tra LED input và bảng giám sát trong AutoShop trước khi cho phép chương trình điều khiển output.
Output có thể là transistor NPN, transistor PNP hoặc relay tùy model.
Output transistor
Phù hợp với xung tốc độ cao, relay trung gian DC, driver servo hoặc đầu vào biến tần. Phải kiểm tra:
Điện áp và dòng tối đa từng kênh/nhóm.
Cực tính NPN hoặc PNP.
Tần số xung tối đa.
Dòng tổng của nhóm output.
Khi đóng cắt cuộn relay DC, sử dụng diode flyback đúng cực.
Output relay
Relay phù hợp với tải đóng cắt tần số thấp. Không dùng output relay cho PTO/PWM tốc độ cao. Với contactor hoặc tải cảm, lắp mạch dập xung phù hợp và không vượt khả năng tiếp điểm. PLC không nên điều khiển động cơ công suất trực tiếp. Output PLC chỉ phát lệnh qua relay, contactor, biến tần hoặc servo drive phù hợp.
Kết nối bằng USB Type-C
Cấp nguồn PLC đúng điện áp.
Kết nối cáp Type-C có dữ liệu giữa PLC và máy tính.
Mở AutoShop.
Kiểm tra driver và cổng kết nối.
Thực hiện Scan/Communication Test.
Nếu không tìm thấy PLC, kiểm tra cáp, driver, quyền truy cập cổng và phiên bản AutoShop.
Kết nối bằng Ethernet
Áp dụng với CPU có Ethernet như Easy320 hoặc model cao hơn phù hợp.
Nối máy tính và PLC bằng cáp mạng.
Xác định địa chỉ IP của CPU.
Đặt IP máy tính cùng subnet nhưng không trùng địa chỉ.
Kiểm tra firewall và adapter mạng đang sử dụng.
Scan thiết bị hoặc nhập địa chỉ CPU trong AutoShop.
Không tự đổi IP của PLC đang nối mạng sản xuất nếu chưa kiểm tra xung đột và kiến trúc hệ thống.
Trong AutoShop:
Chọn New Project.
Đặt tên project rõ nghĩa và chọn thư mục lưu.
Chọn dòng Easy Series.
Chọn đúng CPU đầy đủ mã model.
Chọn firmware/target version tương thích.
Xác nhận cấu hình project.
Nên đặt tên không dấu và tránh ký tự đặc biệt nếu phiên bản phần mềm hoặc công cụ phụ trợ có hạn chế đường dẫn.
Sao lưu trước khi tạo hoặc thay đổi project
Nếu PLC đã có chương trình:
Thử Upload project và cấu hình.
Ghi lại trạng thái RUN/STOP.
Sao lưu parameter, recipe và dữ liệu giữ lại.
Xác nhận PLC có password hoặc bảo vệ upload hay không.
Không download project rỗng vào PLC đang vận hành.
Trong cây thiết bị:
Chọn CPU.
Thêm GL20 theo đúng thứ tự vật lý.
Khai báo card GE20 tại đúng slot.
Chọn loại DI/DO/AI/AO hoặc truyền thông.
Kiểm tra địa chỉ I/O tự động hoặc thủ công.
So sánh cấu hình project với phần cứng thực tế.
Sai thứ tự module có thể làm CPU báo lỗi bus hoặc khiến địa chỉ I/O không khớp.
Cấu hình EtherCAT
Chỉ thực hiện với CPU có EtherCAT như nhóm Easy501/Easy502 phù hợp:
Kết nối chuỗi slave đúng cổng IN/OUT.
Import file mô tả thiết bị khi cần.
Scan EtherCAT slaves.
So sánh product code và revision.
Gán tên trục, scale cơ khí và giới hạn hành trình.
Kiểm tra trạng thái mạng trước khi enable servo.
Không gán EtherCAT cho Easy301/302 chỉ vì tài liệu tổng quan Easy Series có nhắc đến tính năng này.
Easy Series hỗ trợ các ngôn ngữ chính:
| Ngôn ngữ | Ứng dụng phù hợp |
| LD – Ladder Diagram | Logic liên động, trình tự đơn giản, timer và counter |
| ST – Structured Text | Thuật toán, tính toán, xử lý mảng và dữ liệu phức tạp |
| SFC – Sequential Function Chart | Quy trình theo bước/trạng thái |
| FB/FC | Đóng gói chức năng và tái sử dụng mã |
Easy PLC không chỉ hỗ trợ Ladder. Nên chọn ngôn ngữ phù hợp với từng phần của chương trình và quy ước kỹ thuật của dự án.
Thay vì sử dụng địa chỉ trần xuyên suốt chương trình, nên khai báo biến có tên rõ nghĩa:
| Tên biến | Kiểu | Địa chỉ ví dụ | Ý nghĩa |
Start_PB |
BOOL | Input vật lý | Nút nhấn Start |
Stop_OK |
BOOL | Input vật lý | Chuỗi Stop đang cho phép |
Motor_OL_OK |
BOOL | Input vật lý | Relay nhiệt không tác động |
Motor_Cmd |
BOOL | Output vật lý | Lệnh chạy contactor/biến tần |
Start_Delay |
TIMER | Nội bộ | Thời gian trễ khởi động |
Địa chỉ thật phải lấy từ mapping của CPU/module. Không giả định X0/Y0 giống nhau trên mọi target hoặc thư viện.
Yêu cầu:
Nhấn Start để chạy động cơ.
Nhấn Stop hoặc có lỗi quá tải thì dừng.
Lệnh chạy được tự giữ sau khi nhả Start.
Logic tương đương:
Stop_OK AND Motor_OL_OK AND (Start_PB OR Motor_Cmd) → Motor_Cmd
Khi triển khai bằng Ladder:
Đặt tiếp điểm Stop_OK và Motor_OL_OK nối tiếp.
Tạo nhánh song song gồm Start_PB và tiếp điểm tự giữ Motor_Cmd.
Đặt cuộn dây Motor_Cmd ở cuối rung.
Bổ sung điều kiện Auto/Manual, E-stop và bảo vệ theo thiết kế máy.
Không dùng bit output làm phần tử an toàn. E-stop phải được xử lý bằng phần cứng an toàn phù hợp.
Giả sử cần chờ 5 giây sau lệnh Start mới bật output:
Điều kiện Start kích hoạt timer Start_Delay.
Đặt thời gian preset là 5 giây theo time base của timer.
Khi Start_Delay.Q = TRUE, kích hoạt Motor_Cmd.
Khi điều kiện Start mất, reset timer nếu ứng dụng yêu cầu.
Phải kiểm tra đơn vị thời gian trong AutoShop; không mặc định giá trị 5 luôn tương đương 5 giây.
Sau khi viết chương trình, thực hiện Compile hoặc Rebuild để kiểm tra:
Lỗi cú pháp.
Biến chưa khai báo.
Kiểu dữ liệu không tương thích.
Địa chỉ I/O trùng hoặc ngoài vùng hợp lệ.
Function Block thiếu instance.
Module hoặc thư viện không tương thích target.
Cấu hình motion/fieldbus chưa hoàn chỉnh.
Không chỉ xử lý Error; Warning liên quan đến ép kiểu, giới hạn dữ liệu hoặc cấu hình bus cũng cần được đánh giá.
Trước khi download:
Xác nhận đúng PLC mục tiêu.
Dừng máy và đưa cơ cấu về trạng thái an toàn.
Sao lưu chương trình cũ.
Kiểm tra password và quyền truy cập.
Xác định những vùng dữ liệu sẽ bị ghi đè.
Các bước cơ bản:
Kết nối Online.
Chọn Download.
Xem danh sách thành phần sẽ nạp.
Xác nhận đúng CPU/firmware.
Thực hiện download.
Chuyển PLC sang RUN sau khi kiểm tra điều kiện an toàn.
Nếu phần mềm yêu cầu Stop CPU, cần thông báo cho người vận hành trước khi thực hiện.
Khi Online, AutoShop cho phép theo dõi:
Input và output.
Bit nội.
Timer và counter.
Giá trị analog.
Trạng thái network/slave.
Trạng thái trục motion.
Lỗi CPU và module.
Quy trình debug an toàn
Kiểm tra input khi output đang bị vô hiệu an toàn.
Xác nhận logic liên động.
Chạy từng cơ cấu ở Manual/JOG.
Kiểm tra chiều chuyển động.
Chạy chu trình đơn.
Chỉ chuyển Auto sau khi hoàn tất kiểm tra.
Force I/O có thể làm cơ cấu chuyển động ngoài logic chương trình. Ghi chép mọi điểm Force và xóa toàn bộ Force trước khi bàn giao.
Để Easy PLC giao tiếp với HMI, biến tần hoặc đồng hồ đo:
Đấu đúng 485+, 485− và reference theo manual.
Sử dụng cáp xoắn đôi có shield.
Chọn topology Daisy Chain.
Cài baud rate, parity, data bit và stop bit giống nhau.
Gán địa chỉ slave duy nhất.
Chọn function code và thanh ghi đúng tài liệu thiết bị.
Thiết lập timeout, retry và xử lý mất truyền thông.
Điện trở kết thúc chỉ lắp tại hai đầu vật lý của tuyến khi cần; không đặt 120 Ω ở mọi thiết bị.
Áp dụng với model có Ethernet tích hợp hoặc card tương thích:
Đặt IP, subnet mask và gateway theo kiến trúc mạng.
Tránh trùng IP.
Phân tách mạng máy và mạng nhà máy khi CPU hỗ trợ hai subnet.
Kiểm tra vai trò client/server hoặc scanner/adapter.
Giới hạn tần suất polling phù hợp với chu kỳ PLC.
Không đưa PLC trực tiếp lên mạng doanh nghiệp hoặc Internet khi chưa có thiết kế an ninh công nghiệp.
Easy Series hỗ trợ điều khiển motion theo PLCopen trên model phù hợp. Quy trình chung:
Chọn trục pulse hoặc EtherCAT.
Khai báo scale: pulse/vòng, bước vít, tỷ số truyền và đơn vị kỹ thuật.
Cấu hình limit, home và tín hiệu servo alarm.
Thực hiện Servo On trong điều kiện an toàn.
Home trục.
Chạy JOG tốc độ thấp.
Kiểm tra chiều dương và giới hạn.
Dùng khối MoveAbsolute/MoveRelative hoặc khối tương ứng.
Không sử dụng thông số trục của máy khác. Sai scale hoặc chiều limit có thể gây va chạm cơ khí.
Chức năng này yêu cầu card mở rộng TF tương thích và firmware hỗ trợ. Quy trình như sau:
Dùng AutoShop biên dịch và tạo gói chương trình.
Sao chép vào thư mục PLCProgram trên thẻ.
Sử dụng thẻ tối đa 32 GB, định dạng FAT32 theo hướng dẫn tham khảo.
Tắt nguồn PLC.
Lắp thẻ vào card TF và gắn card đúng slot.
Cấp nguồn để CPU thực hiện quá trình nạp.
Theo dõi LED RUN/ERR.
Khi hoàn tất, đưa PLC về quy trình khởi động được phê duyệt.
Lưu ý: RUN nhấp nháy 4 Hz khi nạp và 1 Hz khi hoàn thành/CPU về STOP. Mã LED, cấu trúc thư mục và hành vi tự nạp phải được kiểm tra lại theo manual của card TF và firmware hiện tại trước khi áp dụng. Không lắp hoặc tháo thẻ khi PLC còn điện. Nếu nạp thất bại, kiểm tra model, cấu hình phần cứng, mật khẩu và tính toàn vẹn file.
Easy301 phù hợp với:
Điều khiển ON/OFF.
Timer, counter và trình tự cơ bản.
Băng tải nhỏ, máy cấp liệu và van điện từ.
Điều khiển vị trí bằng xung trên model transistor phù hợp.
Easy301-0808TN có 8 input/8 output, RS232, RS485 và Type-C theo cấu hình sản phẩm tương ứng. Khả năng mở rộng và số trục thấp hơn model cao hơn; cần tính đủ I/O trước khi chọn CPU.
Easy302 phù hợp với máy cần nhiều trục xung hơn Easy301. Với Easy302-0808TN-INT, thông tin tham khảo gồm:
Nguồn 24 VDC.
8 input và 8 output transistor NPN.
RS232, RS485 và USB Type-C.
Điều khiển tối đa 5 trục xung trên cấu hình này.
Hỗ trợ GL20 và hai slot card GE20.
Easy302 không nên được mô tả là chỉ hỗ trợ Ladder. Dòng Easy hỗ trợ LD, ST, SFC và FB/FC theo phiên bản AutoShop tương thích.
Easy320 bổ sung kết nối Ethernet cho các ứng dụng HMI, SCADA và mạng máy. Ngoài quy trình cơ bản, cần chú ý:
Cấu hình IP và hai subnet khi model hỗ trợ.
Modbus TCP/EtherNet/IP theo vai trò được cấp phép.
Bộ đếm và output tốc độ cao.
Cấu hình motion, CAM hoặc interpolation theo manual.
Tải CPU và thời gian chu kỳ khi truyền thông nhiều thiết bị.
Không gán EtherCAT cho Easy320 nếu mã CPU không hỗ trợ bus này.
Easy501/Easy502 hướng đến chuyển động nhiều trục và EtherCAT. Các bước quan trọng:
Scan đúng servo/slave EtherCAT.
Kiểm tra revision và file mô tả thiết bị.
Cấu hình distributed clock nếu hệ thống yêu cầu đồng bộ.
Gán trục và scale cơ khí.
Kiểm tra trạng thái slave trước khi enable.
Tách logic an toàn khỏi logic motion thông thường.
Card GE20 có thể bổ sung RS232/RS485, CAN, I/O, RTC hoặc TF tùy loại. Không phải mọi tính năng đều tích hợp sẵn trong CPU.
Project đúng model và firmware.
Thứ tự module đúng phần cứng.
Nguồn 24 VDC ổn định.
Sink/Source và NPN/PNP đúng thiết kế.
Output không vượt dòng định mức.
E-stop và liên động an toàn đã được thử nghiệm.
RS485/Ethernet/EtherCAT hoạt động ổn định.
Không còn điểm Force.
Chương trình đã Compile không lỗi.
Project và tham số đã được sao lưu.
Bản vẽ I/O và danh sách biến đã cập nhật.
Máy đã chạy thử Manual, chu trình đơn và Auto.
Easy PLC sử dụng phần mềm nào?
Easy Series được lập trình bằng AutoShop trong ngữ cảnh sản phẩm hiện hành. Cần chọn phiên bản hỗ trợ đúng CPU và firmware.
Easy PLC có chỉ hỗ trợ Ladder không?
Không. Easy Series hỗ trợ LD, ST, SFC và Function Block/Function theo nền tảng AutoShop và model tương ứng.
Vì sao máy tính không nhận PLC qua Type-C?
Hãy kiểm tra cáp có truyền dữ liệu, driver, cổng USB, nguồn PLC, target trong AutoShop và quyền truy cập thiết bị.
Vì sao download xong nhưng PLC không chạy?
Kiểm tra CPU đang STOP hay RUN, công tắc RUN/STOP, lỗi cấu hình module, password, lỗi chương trình và các điều kiện liên động đầu ra.
PLC Easy302 có EtherCAT không?
Không nên gán EtherCAT cho Easy302. Model này thiên về điều khiển xung; EtherCAT thuộc các CPU bus phù hợp như Easy501/Easy502 hoặc model cao hơn.
Có thể nạp chương trình bằng thẻ nhớ không?
Có trên cấu hình dùng card TF tương thích. Phải kiểm tra firmware, cấu trúc file và quy trình LED trước khi thực hiện.
Khi nào nên chọn PLC Easy320 thay vì Easy302?
Chọn Easy320 khi cần Ethernet tích hợp, kết nối HMI/SCADA hoặc yêu cầu xử lý và mạng cao hơn. Nếu chỉ cần logic và trục xung cơ bản, Easy302 có thể kinh tế hơn.
Lập trình Easy PLC Inovance đúng kỹ thuật cần bắt đầu từ việc chọn đúng CPU và cấu hình phần cứng, không phải từ việc viết Ladder. Sau khi đấu nguồn và I/O chính xác, người dùng tạo project trong AutoShop, khai báo module, viết chương trình, Compile, download và giám sát Online theo quy trình an toàn.

Nếu cần hỗ trợ chọn PLC Easy301, Easy302, Easy320 hoặc Easy501/Easy502, lập trình máy, kết nối HMI – biến tần – servo và triển khai motion, hãy liên hệ HDE để được tư vấn theo yêu cầu thực tế.
Tác giả: HDE Tech
Những tin cũ hơn
Inovance Servo Drive Software – Hướng dẫn tải và sử dụng phần mềm InoDriverShop mới nhất
5 Lý Do Khiến Doanh Nghiệp Nên Lựa Chọn Robot Inovance
Tìm Hiểu Power Cell Và Tủ Power Cell Trong Biến Tần Trung Thế Inovance
Cách Đọc Xung Encoder Trên PLC H5U Inovance Chi Tiết
Khám Phá Các Chế Độ Điều Khiển Servo Inovance