Hotline tư vấn
Biến tần Inovance MD600A-2S010B-INT nằm trong dòng biến tần MD600 Series (CAN model), thiết kế đặc biệt cho nguồn 1 pha 200–240 V. Với công suất 2.2 kW, hỗ trợ giao tiếp CANopen/CANlink, có bộ hãm tích hợp và làm mát bằng quạt, đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp vừa và nặng, đòi hỏi hiệu suất cao và an toàn trong vận hành.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MD600A-2S010B-INT |
| Dòng sản phẩm | Inovance MD600 Series (CAN version) |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 200 – 240 V |
| Công suất định mức | 2.2 kW (~3 HP) |
| Dòng ra định mức | 10 A |
| Braking Unit (BU) | Tích hợp (có “B”) |
| Giao tiếp tích hợp | CANopen / CANlink |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát chủ động (Air cooling) |
– Điều khiển vector không cảm biến: ổn định, chính xác, tiết kiệm năng lượng.
– Giao tiếp CAN cho phản hồi nhanh trong hệ thống tự động.
– Thiết kế chịu điều kiện khắc nghiệt, giảm bảo trì.
– Tiết kiệm không gian tủ điện, lắp đặt nhanh với đầu nối crimp.
– Công nghệ tản nhiệt tiên tiến tăng tuổi thọ thiết bị.
Hệ thống quạt thông gió, máy bơm sử dụng nguồn 1 pha.
Máy móc có tải quán tính cao như cánh quạt, con lăn thu hồi.
Dây chuyền sản xuất nhẹ, đóng gói, dệt may hoặc thực phẩm.
Hệ thống cần độ ổn định cao và an toàn điện cao cấp.
| Model | Điện áp cấp nguồn | Công suất (kW) | Dòng vào định mức (A) | Dòng ra định mức (A) | Làm mát | Braking Unit | Giao diện I/O |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MD600S-4T1R6-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 0.37 | 1.9 | 1.6 | Natural ventilation | × | Modbus-RTU, 4DI, 1AI, 1AO, 1RO |
| MD600S-4T2R3-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 0.75 | 2.8 | 2.3 | Natural ventilation | × | Như trên |
| MD600S-4T4R8-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 1.5 | 5.9 | 4.8 | Air cooling | × | Như trên |
| MD600S-4T5R5B-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 2.2 | 6.7 | 5.5 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600S-4T9R5B-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 4 | 11.6 | 9.5 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600S-4T013B-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 5.5 | 15.8 | 13 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600S-2S2R8-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 0.37 | 6.2 | 2.8 | Natural ventilation | × | Như trên |
| MD600S-2S4R6-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 0.75 | 10.2 | 4.6 | Air cooling | × | Như trên |
| MD600S-2S7R5B-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 1.5 | 16.6 | 7.5 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600S-2S010B-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 2.2 | 22.2 | 10 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| Model | Điện áp cấp nguồn | Công suất (kW) | Dòng vào định mức (A) | Dòng ra định mức (A) | Làm mát | Braking Unit | Giao diện I/O |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MD600A-4T1R6-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 0.37 | 1.9 | 1.6 | Natural ventilation | × | CANlink, CANopen, 5DI, 2DO, 1AI, 1RO |
| MD600A-4T2R3-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 0.75 | 2.8 | 2.3 | Natural ventilation | × | Như trên |
| MD600A-4T4R8-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 1.5 | 5.9 | 4.8 | Air cooling | × | Như trên |
| MD600A-4T5R5B-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 2.2 | 6.7 | 5.5 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600A-4T9R5B-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 4 | 11.6 | 9.5 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600A-4T013B-INT | 3 pha 380V ~ 480V | 5.5 | 15.8 | 13 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600A-2S2R8-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 0.37 | 6.2 | 2.8 | Natural ventilation | × | Như trên |
| MD600A-2S4R6-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 0.75 | 10.2 | 4.6 | Air cooling | × | Như trên |
| MD600A-2S7R5B-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 1.5 | 16.6 | 7.5 | Air cooling | ✓ | Như trên |
| MD600A-2S010B-INT | 1 pha 200V ~ 240V | 2.2 | 22.2 | 10 | Air cooling | ✓ | Như trên |
👉 Liên hệ ngay HDE – Đại lý chính hãng Inovance tại Việt Nam để nhận tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất.