Hotline tư vấn

| Mã lỗi | Mô tả lỗi (Tên lỗi) | Hướng dẫn xử lý nhanh |
|---|---|---|
| E101.0 | Thông số bất thường trong nhóm H02 trở lên | – Kiểm tra lại các tham số trong nhóm H02; khôi phục cài đặt mặc định (tham số H02.31 = 1) và ghi lại tham số. – Kiểm tra nguồn cấp (±10%). – Nếu lỗi vẫn lặp lại, tắt rồi bật lại nguồn servo. |
| E101.1 | Lỗi tham số trong nhóm H00/H01 | – Xác định tham số nhóm H00/H01 vượt ngưỡng; điều chỉnh hoặc tắt/bật nguồn. – Thiết lập sai số servo (tham số H01.10) về giá trị sai, bật/tắt servo, rồi đặt lại đúng và khởi động lại. |
| E101.2 | Lỗi địa chỉ đọc/ghi sau khi thay đổi tham số | – Kiểm tra các thanh ghi H0B.90/H0B.91 để tìm nhóm tham số bất thường. – Sửa giá trị sai hoặc khôi phục cài đặt gốc. |
| E101.9 | Lỗi kiểm tra khởi tạo thuộc tính tham số | – Kiểm tra tham số H0A.99 (= AASC). – Tắt/bật nguồn servo nhiều lần; nếu vẫn lỗi, cần thay servo drive. |
| E102.0 | Lỗi thiết lập giao tiếp FPGA | – Kiểm tra kết nối giữa MCU và FPGA, tắt/bật lại servo nhiều lần. – Nếu lỗi tiếp tục, thay thế servo drive. |
| E102.1 | Lỗi khởi tạo FPGA | – Tương tự E102.0, kiểm tra phần cứng FPGA, tắt/bật và thay servo nếu không khắc phục. |
| E102.8 | Lỗi không khớp phiên bản FPGA và MCU | – Kiểm tra phiên bản firmware MCU (tham số H01.00) và FPGA; đảm bảo firmware tương thích. – Nâng cấp firmware nếu cần, hoặc thay module. |
| E104.1 | Thời gian chạy MCU bị hết giờ | – Tắt/bật nguồn servo; kiểm tra phần cứng và kết nối nguồn điều khiển. – Nếu vẫn xuất hiện, có thể servo drive bị lỗi phần cứng. |
| E104.2 | Thời gian chạy FPGA bị hết giờ | – Tương tự E104.1, kiểm tra FPGA và phần cứng liên quan. |
| E104.4 | Thời gian cập nhật lệnh MCU bị hết giờ | – Tắt/bật nguồn; kiểm tra tốc độ truyền lệnh MCU. – Nếu vẫn lỗi, thay thế servo drive. |
| E120.0 | Mô hình bộ mã hóa không xác định | – Kiểm tra và thiết lập đúng mã bộ mã hóa trong tham số drive (tham số H01.10). |
| E120.1 | Mô hình động cơ không xác định | – Đặt đúng mã động cơ trong tham số H01.10, khởi động lại servo. |
| E120.2 | Mô hình ổ đĩa không xác định | – Đảm bảo giá trị tham số H01.10 (mã servo drive) khớp với thiết bị SV630 đang sử dụng. |
| E120.5 | Lỗi không khớp động cơ và dòng điện | – Kiểm tra thông tin động cơ (tham số H01.10) và dòng điều khiển; đặt lại thông tin động cơ chính xác. |
| E120.6 | Lỗi không khớp mô hình FPGA và động cơ | – Đảm bảo firmware FPGA và tham số động cơ tương thích; thử cài đặt lại phiên bản FPGA hoặc MCU phù hợp. |
| E120.7 | Lỗi kiểm tra mô hình | – Kiểm tra các tham số đặt trước (benchmark); thử khôi phục mặc định tham số servo. |
| E120.8 | Lỗi kiểm tra tham số nhiệt độ điểm nối | – Kiểm tra tham số giới hạn nhiệt động cơ và cảm biến nhiệt (nếu có); khởi động lại servo. |
| E136.0 | Lỗi ROM bộ mã hóa | – Kiểm tra kết nối và tín hiệu từ bộ mã hóa (encoder); đảm bảo encoder được cấp nguồn đúng. |
| E136.1 | Lỗi đọc tham số ROM bộ mã hóa | – Tương tự E136.0, kiểm tra cáp encoder và bộ mã hóa. Nếu vấn đề do phần cứng, cần thay encoder hoặc drive. |
| E201.0 | Quá dòng pha P | – Kiểm tra tải (nguồn/mô-tơ) trên pha P, đảm bảo không quá tải. – Kiểm tra điện trở hãm (nếu có) và an toàn quá dòng. |
| E201.1 | Quá dòng pha U | – Tương tự E201.0, kiểm tra pha U. |
| E201.2 | Quá dòng pha V | – Tương tự E201.0, kiểm tra pha V. |
| E201.4 | Quá dòng pha N | – Tương tự E201.0, kiểm tra pha N (thông thường ít dùng). |
| E210.0 | Ngắn mạch đầu ra với đất | – Ngắt nguồn, kiểm tra dây dẫn mô-tơ xem có bị chập/chạm đất. – Thay servo drive nếu liên tục gặp hiện tượng ngắn mạch. |
| E234.0 | Lỗi chạy không tải (Runaway) | – Xác định xem servo có chạy không tải do lỗi tham chiếu (như bước tham chiếu quá lớn) hay hỏng cảm biến; – Tắt nguồn, kiểm tra lệnh điều khiển và cài lại tham số. |
| E740.0 | Lỗi thời gian chờ giao tiếp encoder | – Kiểm tra cáp nối giữa drive và encoder; kiểm tra tín hiệu bộ mã hóa (encoder). |
| E740.2 | Lỗi bộ mã hóa tuyệt đối | – Reset bộ mã hóa tuyệt đối (nếu có nút reset); đảm bảo encoder được lắp đúng cách và đồng bộ. |
| E740.3 | Lỗi tính toán một vòng quay encoder tuyệt đối | – Kiểm tra encoder tuyệt đối (độ phân giải, đồng bộ vòng); thử thiết lập lại tham số encoder một vòng (monowrap). |
| E740.6 | Lỗi ghi bộ mã hóa | – Kiểm tra encoder Nikon (nếu sử dụng) hoặc bộ mã hóa; thay encoder nếu lỗi ghi. |
| E765.0 | Bộ mã hóa Nikon quá nhiệt/quá tốc | – Đảm bảo encoder không bị kẹt hoặc chạy quá tốc; kiểm tra nguồn cấp cho encoder Nikon. |
| EA33.0 | Lỗi kiểm tra đọc/ghi bộ mã hóa | – Kiểm tra tính toàn vẹn tín hiệu đọc/ghi từ encoder; thay thế encoder nếu cần. |
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Hướng dẫn xử lý nhanh |
|---|---|---|
| E150.0 | STO (Safe Torque Off) đã áp dụng | – Kiểm tra trạng thái Công tắc an toàn STO (nếu có); xóa lỗi và khởi động lại servo. |
| E150.1 | Đầu vào STO bất thường | – Kiểm tra dây tín hiệu STO (Safety) và thiết bị an toàn bên ngoài. |
| E150.2 | Lỗi điện áp Buffer 5V | – Kiểm tra nguồn 5V trên bo mạch. |
| E150.3 | Lỗi chẩn đoán phần cứng đầu vào STO | – Kiểm tra phần cứng đầu vào STO. |
| E150.4 | Lỗi chẩn đoán phần cứng bộ đệm PWM | – Kiểm tra phần cứng mạch PWM của Servo. |
| E208.2 | Timeout giao tiếp encoder | – Tương tự E740.0, kiểm tra kết nối encoder. |
| E208.4 | Timeout dòng điện FPGA | – Kiểm tra hoạt động và cấu hình FPGA; reset lại servo. |
| E320.0 | Điện trở hãm quá tải | – Kiểm tra điện trở hãm và sơ đồ tái sinh điện (nếu có); giảm dòng tải nếu có thể. |
| E400.0 | Mạch chính quá điện áp | – Kiểm tra điện áp đầu vào của servo; đảm bảo nằm trong khoảng ±10% của giá trị định mức. |
| E410.0 | Mạch chính dưới điện áp | – Kiểm tra điện áp nguồn; khởi động lại servo khi điện áp ổn định. |
| E410.1 | Mất điện mạch chính | – Kiểm tra mất pha nguồn AC; sửa chữa aptomat hoặc cầu chì AC nếu bị hỏng. |
| E500.0 | Tốc độ động cơ vượt quá giới hạn | – Kiểm tra tham số tốc độ, giới hạn tốc độ phần mềm; đảm bảo tốc độ thực tế không vượt quá tham số cài đặt. |
| E500.1 | Tràn giá trị phản hồi tốc độ | – Kiểm tra hệ thống hồi tiếp tốc độ; giảm tốc độ điều khiển. |
| E500.2 | Xung vị trí FPGA quá cao | – Kiểm tra tham số encoder (tần số xung phản hồi); giảm vòng phản hồi hoặc tốc độ. |
| E602.0 | Lỗi điều chỉnh góc tự động (Tune) | – Thực hiện lại quá trình Tune tự động (Auto-tune) động cơ; đảm bảo kỹ thuật tune đúng hướng dẫn. |
| E602.2 | Pha U/V/W động cơ đảo ngược | – Đảm bảo dây động cơ nối đúng thứ tự U-V-W; hoán đổi pha để khôi phục. |
| E605.0 | Tốc độ quá nhanh khi bật S-ON | – Kiểm tra tham số tốc độ tại lệnh S-ON; giảm giá trị lệnh nếu cần. |
| E620.0 | Động cơ quá tải | – Kiểm tra tải cơ học (moment quán tính, ma sát); giảm trọng tải hoặc tăng tham số dòng giới hạn. |
| E625.0 | Phanh (Brake) bất thường đã bật | – Kiểm tra mạch phanh (nếu servo tích hợp phanh); kiểm tra điện trở phanh và mạch kích phanh. |
| E626.0 | Phanh bất thường đã tắt | – Tương tự E625.0, kiểm tra tín hiệu công tắc phanh và trạng thái phanh. |
| E630.0 | Bảo vệ quá nhiệt động cơ khi đứng yên | – Kiểm tra nhiệt độ động cơ (cảm biến bên trong); cho phép động cơ nghỉ ngơi hoặc làm mát, khởi động lại sau khi nhiệt độ hạ xuống. |
| E640.0 | Nhiệt độ IGBT cao | – Kiểm tra hệ thống tản nhiệt servo (quạt, cánh nhôm); đảm bảo thông gió tốt. |
| E640.1 | Diode Flywheel quá nhiệt | – Kiểm tra diode và điện trở hãm; chắc chắn quạt làm mát hoạt động. |
| E650.0 | Tản nhiệt quá nhiệt | – Đảm bảo quạt tản nhiệt servo hoạt động; kiểm tra môi trường (không để servo ở nơi nhiệt độ cao). |
| E660.0 | Động cơ quá nhiệt | – Dừng servo, giảm tải và cho động cơ nghỉ để nguội; kiểm tra quạt làm mát động cơ (nếu có). |
| E939.0 | Cáp nguồn động cơ bị ngắt kết nối | – Kiểm tra cáp và đầu nối nguồn tới động cơ; nối lại hoặc thay dây nếu đứt/ngắt. |
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Hướng dẫn xử lý nhanh |
|---|---|---|
| E122.1 – E122.5 | Lỗi phân bổ chức năng I/O (DI/DO/VDI) | – Kiểm tra cài đặt chức năng cho đầu vào/ra kỹ thuật; đảm bảo không có xung đột khi gán tín hiệu. |
| E420.0 | Mất pha mạch chính | – Kiểm tra mất pha nguồn AC; kiểm tra và thay thế cầu chì/aptomat nếu bị hỏng. |
| E661.0 | Lỗi STune (cộng hưởng cơ học) | – Kiểm tra thông số Tune cộng hưởng; có thể giảm tải hoặc thay đổi tần số vòng điều khiển. |
| E662.0 | Lỗi ETune | – Tương tự E661.0, kiểm tra tham số Tune về điện áp cộng hưởng. |
| E663.0 | Lỗi ITune | – Tương tự E661.0, kiểm tra Tune về dòng điện cộng hưởng. |
| E664.0 | Cộng hưởng quá mạnh | – Giảm tốc độ hoặc tải; nếu cần, điều chỉnh tham số Tune sao cho phù hợp. |
| E731.0 | Lỗi pin bộ mã hóa | – Kiểm tra chân encoder (nguồn, A, B, 0V); đảm bảo không đứt/ngắn mạch. |
| E733.0 | Lỗi đếm đa vòng bộ mã hóa | – Thay bộ mã hóa nếu bị lỗi; kiểm tra thiết lập độ phân giải encoder. |
| E735.0 | Tràn đếm đa vòng của bộ mã hóa | – Tương tự E733.0, đảm bảo encoder và tham số đa vòng (multi-turn) phù hợp. |
| E760.0 | Bộ mã hóa quá nhiệt | – Để servo nghỉ, cho bộ mã hóa nguội; đảm bảo thông gió tốt tại encoder. |
| E994.0 | Xung đột số trạm (Modbus) | – Kiểm tra địa chỉ Modbus (ID) trùng lặp trên bus; đảm bảo mỗi servo có ID duy nhất. |
| EB00.0 – EB00.1 | Lỗi lệch vị trí quá mức / Tràn lệch vị trí | – Kiểm tra thiết bị hồi tiếp (encoder, cảm biến vị trí) và tham số giới hạn vị trí; đặt lại giới hạn nếu cần. |
| EB01.0 – EB01.3 | Lỗi giới hạn bước tăng vị trí tham chiếu | – Giảm bước nhảy vị trí tham chiếu; kiểm tra giới hạn tham chiếu (Position reference). |
| EB03.0 – EB03.2 | Tỷ số truyền điện tử vượt quá giới hạn | – Kiểm tra tham số bộ truyền (Gear ratio) H05.02 hoặc tỷ số truyền điện tử ở H03.xx; điều chỉnh sao cho hợp lý. |
| ED02.0 | Lỗi thời gian chờ giao tiếp Modbus | – Kiểm tra kết nối dây RS485 Modbus; đảm bảo đúng địa chỉ, tốc độ và chế độ truyền. |
| ED03.0 | Lỗi giao tiếp CANLink | – Kiểm tra cáp và nối CAN; đảm bảo chế độ CANLink đúng. |
| ED04.0 | Lỗi thời gian chờ giao tiếp CANopen | – Kiểm tra kết nối dây CANopen, đảm bảo terminate resistor đúng, tốc độ truyền đúng. |
| ED05.0 | Giao tiếp CANopen đã khởi tạo | – Nếu CANopen khởi động sai, kiểm tra cấu hình bus CAN. |
| ED08.0 | Lỗi độ dài truyền PDO CANopen | – Kiểm tra thiết lập PDO (Process Data Object); đảm bảo kích thước PDO không vượt quá giới hạn. |
| ED11.0 | Chu kỳ đồng bộ CANopen quá lớn | – Giảm chu kỳ đồng bộ SDO trên bus CANopen; kiểm tra thiết lập đồng bộ. |
Khi xảy ra lỗi định vị không chính xác, cần so sánh bốn giá trị chính:
Pout — giá trị đếm xung vị trí đầu ra (do bộ điều khiển chủ phát).
Pin — giá trị đếm xung vị trí đầu vào mà servo nhận (tham số H0B.13).
Pf — giá trị phản hồi xung tích lũy từ encoder (tham số H0B.17).
PL — vị trí dừng cơ học (vị trí thực tế đo bằng cơ khí).
Quan hệ chuẩn (không lệch):
Pout = Pin
Pin × tỷ số truyền điện tử = Pf
Pf × ΔL = PL
Nếu một trong các đẳng thức trên sai => xác định loại lỗi A, B hoặc C và xử lý tương ứng.
Ghi lại mã lỗi, thời điểm xảy ra, hành vi (trượt lúc tăng tốc/giảm tốc, trượt khi dừng, ngẫu nhiên...).
Chuẩn bị dụng cụ: đồng hồ logic/oscilloscope, đồng hồ vạn năng, đèn test, cờ lê kiểm tra cơ khí.
Không ngắt nguồn đột ngột nếu hệ đang vận hành liên quan an toàn; chuyển về chế độ an toàn trước khi thao tác.
Mục tiêu: xác định liệu bộ điều khiển chủ (PLC/Motion) có phát đúng xung tới servo không và servo có nhận đúng không.
Kiểm tra thực hiện
Đo xung ở đầu ra của bộ điều khiển chủ (Pout) bằng oscilloscope hoặc bộ đếm xung: kiểm tra mức điện áp, dạng sóng, polarity, tần số.
Đo xung tại chân vào của servo (Pin) — đo trực tiếp tại terminal Hình (Pin) hoặc tại terminal H0B.13 nếu có cổng đo: so sánh với Pout.
Nếu Pout tồn tại nhưng Pin không có hoặc bị méo → có vấn đề về đường dẫn tín hiệu (dây, đầu nối, nhiễu).
Nguyên nhân & cách khắc phục
Dây tín hiệu bị đứt/tiếp xúc kém: kiểm tra connector, vặn chặt, thay dây nếu cần.
Nhiễu trên đường dây (cặp xoắn không đúng, cáp không bọc, gần nguồn công suất):
Dùng cáp xoắn đôi có chắn (twisted pair shielded); nối shield chỉ một đầu.
Đi dây tín hiệu riêng, tách khỏi nguồn công suất/vị trí quạt.
Lắp ferrite trên cáp tín hiệu hoặc kẹp ferrite gần terminal.
Chế độ tín hiệu sai (single-ended vs differential): nếu dùng tín hiệu độ lớn khác, chuyển sang chế độ differential (nếu servo và PLC hỗ trợ).
Chế độ collector/ mở (open-collector): nếu đầu phát là collector-open, đảm bảo pull-up/pull-down đúng; nếu cần chuyển sang chế độ “đầu vào vi phân”.
Lọc tín hiệu trong servo không phù hợp: tăng bộ lọc thời gian cho đầu vào xung tốc độ thấp (tham số H0A.24) hoặc cho xung tốc độ cao (H0A.30) tùy trường hợp.
Tiêu chí OK: dạng sóng Pout và Pin cùng tần số, cùng polarity, độ méo chấp nhận được.
Mục tiêu: kiểm tra xem nội bộ tỷ số truyền điện tử (electronic gear) có cấu hình đúng không và encoder phản hồi chính xác.
Kiểm tra thực hiện
Kiểm tra tham số tỷ số truyền (gear ratio): tham số cấu hình tương ứng (ví dụ H05.xx / H0B.. tùy firmware). Đảm bảo tỷ số phù hợp với cơ cấu truyền (bánh răng, hộp giảm).
Quan sát tín hiệu encoder (Pf) với oscilloscope: kiểm tra A/B/Z, mức điện áp, nhiễu, missing pulses.
So sánh Pin × gear vs Pf bằng cách đếm xung trong cùng 1 khoảng thời gian.
Nguyên nhân & cách khắc phục
Gear ratio sai: chỉnh tham số tỷ số truyền cho đúng với cơ khí (nên tính toán theo số răng / số xung encoder).
Encoder bị mất xung hoặc nhiễu: kiểm tra dây encoder, shield, thay cáp nếu hỏng. Nếu encoder tuyệt đối: kiểm tra pin backup.
Lỗi định nghĩa đơn vị (reference unit/encoder unit): kiểm tra tham số Reference unit và Encoder unit để chắc chắn đơn vị xung tương thích.
Cài đặt bộ lọc/đếm trong servo sai: kiểm tra tham số đếm xung (H0B.13/H0B.17) và chế độ A/B differential.
Tiêu chí OK: Pf tăng/giảm tương ứng đúng tỉ lệ với Pin sau khi áp tỷ số truyền.
Mục tiêu: xác định trượt cơ học hoặc sai lệch do cơ cấu truyền động.
Quan sát vị trí cơ khí thực tế (PL): dùng thước, mã chấm, hoặc encoder thứ cấp để kiểm tra.
Kiểm tra cơ khí: cổ góp, khớp nối, dây đai, răng nhông, ống lắp, ốc siết encoder.
Kiểm tra tải đột ngột: có dấu hiệu va chạm hay tải lớn khi chuyển mạch không?
Trượt cơ học (slip) giữa motor và tải: siết chặt khớp nối, thay khớp nối đàn hồi, kiểm tra căng dây đai.
Backlash quá lớn ở hộp số: điều chỉnh hoặc thay gear reducer có backlash thấp.
Encoder không gắn chặt: siết ốc, đảm bảo không có khe hở giữa encoder và trục.
Cấu hình ΔL (stroke per pulse) sai: điều chỉnh tham số ΔL cho đúng với hành trình cơ khí.
Tiêu chí OK: sau bảo dưỡng cơ khí, PL phù hợp với Pf × ΔL trong giới hạn cho phép.
Đây là trường hợp Pin bị gián đoạn trong quá trình chạy (tín hiệu lệch vị trí bị xóa, S-ON tắt, limit on).
Kiểm tra nhanh
Kiểm tra trạng thái S-ON (servo enable): đảm bảo S-ON đang bật trong suốt quá trình vận hành.
Kiểm tra inputs giới hạn (P-OT / N-OT): xem có tín hiệu limit (E-stop, sensor) đang active không.
Kiểm tra tham số xóa sai lệch vị trí (ClrPosErr / H05.16): nếu bật, servo có thể xóa lệch khi nhận lệnh.
Xử lý
Vô hiệu hoá/kiểm tra logic input không mong muốn.
Nếu cần, tăng thời gian lọc cho DI để tránh nhiễu xung ngắn gây false trigger.
Cấu hình lại logic reset lệch vị trí theo yêu cầu vận hành.
Thực hiện kiểm tra bằng oscilloscope tại cả hai đầu (PLC output và drive input) để phát hiện suy giảm tín hiệu hoặc nhiễu.
Nối đất shield 1 đầu và tránh nối cả hai đầu (tránh ground-loop).
Sử dụng ferrite cores và route tín hiệu tránh cáp nguồn.
Lập lịch bảo trì: kiểm tra cơ khí, encoder, siết vít định kỳ.
Lưu cấu hình tham số (backup) trước khi thay đổi.
Pout có xung đúng không? → Nếu không: kiểm PLC/driver output.
Pin có giống Pout? → Nếu khác: kiểm dây, shield, terminal, chế độ collector/differential.
Pin × gear = Pf? → Nếu không: chỉnh gear ratio, kiểm encoder.
Pf × ΔL = PL? → Nếu không: kiểm cơ khí, coupling, encoder gắn chặt.
Kiểm inputs (S-ON, limits, ClrPosErr).
Nếu nghi ngờ nhiễu: tăng filter H0A.24 / H0A.30, thêm ferrite, thay cáp shielded.
Lỗi phần cứng (FPGA/MCU/firmware mismatch, hỏng encoder ROM) sau khi đã kiểm tra tín hiệu và cơ khí.
Lỗi lặp lại sau khi đã áp dụng tất cả bước trên.
Liên hệ HDE nếu cần hỗ trợ chẩn đoán sâu, cung cấp log oscilloscope, hay thay thế linh kiện chính hãng.

Tác giả: HDE Tech
Cách Cài Đặt Servo SV630 Inovance Chi Tiết, Dễ Hiểu
Động cơ BLDC là gì? Tất tần tật về động cơ không chổi than
Tìm Hiểu Khái Niệm, Cấu Tạo Động Cơ Nam Châm Vĩnh Cửu - Động Cơ PM
Lựa Chọn Servo SV630 Inovance Phù Hợp - Giải Pháp Tối Ưu 2026
Phần Mềm Inovance PLC AutoShop V4.11 Mới Nhất | Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt